- 另lệnh(khác, riêng biệt)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
vấn đề khác; chuyện khác
Đây là một vấn đề khác.
vấn đề khác; chuyện khác; câu chuyện riêng
Đây lại là một câu chuyện khác rồi.
lý lẽ phản đối; ý kiến khác; biệt luận (cũ)
vấn đề khác; chuyện khác
Đây là một vấn đề khác.
vấn đề khác; chuyện khác; câu chuyện riêng
Đây lại là một câu chuyện khác rồi.
lý lẽ phản đối; ý kiến khác; biệt luận (cũ)
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
vấn đề khác; chuyện khác
vấn đề khác; chuyện khác
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.