- 舌thiệt(cái lưỡi)
- 刂đao(con dao (bộ thủ))
Dao cạo sát lưỡi — hình ảnh của việc cạo,刮 nghĩa là cạo sạch.
vé số cào
Anh ấy đã mua một tờ vé số cào.
vé số cào
Anh ấy đã mua một tờ vé số cào.
Dao cạo sát lưỡi — hình ảnh của việc cạo,刮 nghĩa là cạo sạch.
Âm nhạc như những sợi dây nhỏ rung lên tạo ra giai điệu tuyệt vời.
Dao cạo sát lưỡi — hình ảnh của việc cạo,刮 nghĩa là cạo sạch.
Âm nhạc như những sợi dây nhỏ rung lên tạo ra giai điệu tuyệt vời.
vé số cào
vé số cào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.