- 舌thiệt(cái lưỡi)
- 刂đao(con dao (bộ thủ))
Dao cạo sát lưỡi — hình ảnh của việc cạo,刮 nghĩa là cạo sạch.
thẻ cào số may mắn; thẻ cào trúng thưởng
Tôi đã mua một tấm vé cào.
thẻ cào số may mắn; thẻ cào trúng thưởng
Tôi đã mua một tấm vé cào.
Dao cạo sát lưỡi — hình ảnh của việc cạo,刮 nghĩa là cạo sạch.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Dao cạo sát lưỡi — hình ảnh của việc cạo,刮 nghĩa là cạo sạch.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
thẻ cào số may mắn; thẻ cào trúng thưởng
thẻ cào số may mắn; thẻ cào trúng thưởng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.