- 舌thiệt(cái lưỡi)
- 刂đao(con dao (bộ thủ))
Dao cạo sát lưỡi — hình ảnh của việc cạo,刮 nghĩa là cạo sạch.
xuất sắc; tuyệt vời(kế thừa)
Tiếng Trung của anh ấy nói rất giỏi.
xuất sắc; tuyệt vời; hạng nhất(kế thừa)
Tiếng Trung của anh ấy rất giỏi.
xuất sắc; tuyệt vời(kế thừa)
Tiếng Trung của anh ấy nói rất giỏi.
xuất sắc; tuyệt vời; hạng nhất(kế thừa)
Tiếng Trung của anh ấy rất giỏi.
Dao cạo sát lưỡi — hình ảnh của việc cạo,刮 nghĩa là cạo sạch.
Miệng phát ra tiếng gọi to là hành động kêu la.
Dao cạo sát lưỡi — hình ảnh của việc cạo,刮 nghĩa là cạo sạch.
Miệng phát ra tiếng gọi to là hành động kêu la.
xuất sắc; tuyệt vời
xuất sắc; tuyệt vời
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.