- 舌thiệt(cái lưỡi)
- 刂đao(con dao (bộ thủ))
Dao cạo sát lưỡi — hình ảnh của việc cạo,刮 nghĩa là cạo sạch.
cạo đi; cạo sạch (râu, ria, v.v.)
Anh ấy đã cạo râu.
cạo đi; gọt bỏ
Xin hãy cạo bỏ nhãn dán.
cạo đi; thổi bay (nói về gió)
Gió thổi bay chiếc mũ rồi.
cạo đi; cạo sạch (râu, ria, v.v.)
Anh ấy đã cạo râu.
cạo đi; gọt bỏ
Xin hãy cạo bỏ nhãn dán.
cạo đi; thổi bay (nói về gió)
Gió thổi bay chiếc mũ rồi.
Dao cạo sát lưỡi — hình ảnh của việc cạo,刮 nghĩa là cạo sạch.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
Dao cạo sát lưỡi — hình ảnh của việc cạo,刮 nghĩa là cạo sạch.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
cạo đi; cạo sạch (râu, ria, v.v.)
cạo đi; cạo sạch (râu, ria, v.v.)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.