- 舌thiệt(cái lưỡi)
- 刂đao(con dao (bộ thủ))
Dao cạo sát lưỡi — hình ảnh của việc cạo,刮 nghĩa là cạo sạch.
có gió; trời nổi gió
Bên ngoài có gió rồi.
có gió; trời nổi gió
Bên ngoài có gió rồi.
Dao cạo sát lưỡi — hình ảnh của việc cạo,刮 nghĩa là cạo sạch.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Dao cạo sát lưỡi — hình ảnh của việc cạo,刮 nghĩa là cạo sạch.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
có gió; trời nổi gió
có gió; trời nổi gió
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.