- 至chí(đến, tới nơi)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
đến được; đến tới (nơi nào đó hoặc thời điểm nào đó)
Chúng tôi đến quá sớm.
đến được; đến tới (nơi nào đó hoặc thời điểm nào đó)
Chúng tôi đến quá sớm.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
đến được; đến tới (nơi nào đó hoặc thời điểm nào đó)
đến được; đến tới (nơi nào đó hoặc thời điểm nào đó)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.