- 巾cân(tấm vải, khăn)
- 刂đao(dao, cắt)
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
người sản xuất; người chế tác; nhà sản xuất
Nhà sản xuất của bộ phim này là ai?
nhà sản xuất; nhà chế tác
Ai là nhà sản xuất của bộ phim này?
người tạo ra; người chế tác; nhà sản xuất
người sản xuất; người chế tác; nhà sản xuất
Nhà sản xuất của bộ phim này là ai?
nhà sản xuất; nhà chế tác
Ai là nhà sản xuất của bộ phim này?
người tạo ra; người chế tác; nhà sản xuất
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
người sản xuất; người chế tác; nhà sản xuất
người sản xuất; người chế tác; nhà sản xuất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Ai là người tạo ra bộ phim này?
Ai là người tạo ra bộ phim này?