- 巾cân(tấm vải, khăn)
- 刂đao(dao, cắt)
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
phanh; bộ hãm
Phanh xe ô tô bị hỏng rồi.
phanh; bộ hãm
Phanh xe ô tô bị hỏng rồi.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
phanh; bộ hãm
phanh; bộ hãm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.