- 巾cân(tấm vải, khăn)
- 刂đao(dao, cắt)
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
điều chế; sản xuất (hóa học)
Phòng thí nghiệm này đã sản xuất ra một hợp chất mới.
điều chế; sản xuất (hóa học)
Phòng thí nghiệm này đã sản xuất ra một hợp chất mới.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
điều chế; sản xuất (hóa học)
điều chế; sản xuất (hóa học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.