- 巾cân(tấm vải, khăn)
- 刂đao(dao, cắt)
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
chế tạo thành; làm ra
Sản phẩm này được chế tạo như thế nào?
chế tạo; sản xuất; quy chế
Sản phẩm này được sản xuất.
chế tạo thành; làm ra
Sản phẩm này được chế tạo như thế nào?
chế tạo; sản xuất; quy chế
Sản phẩm này được sản xuất.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
chế tạo thành; làm ra
chế tạo thành; làm ra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.