- 巾cân(tấm vải, khăn)
- 刂đao(dao, cắt)
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
chiết xuất dầu; khai thác dầu
Nhà máy này chủ yếu sản xuất dầu.
chiết xuất dầu; khai thác dầu
Nhà máy này chủ yếu sản xuất dầu.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
chiết xuất dầu; khai thác dầu
chiết xuất dầu; khai thác dầu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.