- 巾cân(tấm vải, khăn)
- 刂đao(dao, cắt)
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
làm bản in; chế bản (in ấn)
Chúng tôi đang chế bản.
làm bản in; chế bản (in ấn)
Chúng tôi đang chế bản.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Tấm ván in được lật ngược lại để in chữ lên giấy, tạo thành bản in.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Tấm ván in được lật ngược lại để in chữ lên giấy, tạo thành bản in.
làm bản in; chế bản (in ấn)
làm bản in; chế bản (in ấn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.