- 巾cân(tấm vải, khăn)
- 刂đao(dao, cắt)
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
kiềm chế; kiểm soát và cân bằng (quyền lực)
Quyền lực cần được kiểm soát và cân bằng.
kiềm chế; chế ước lẫn nhau; cân bằng quyền lực
Quyền lực cần có sự kiểm soát và cân bằng.
kiềm chế; kiểm soát và cân bằng (quyền lực)
Quyền lực cần được kiểm soát và cân bằng.
kiềm chế; chế ước lẫn nhau; cân bằng quyền lực
Quyền lực cần có sự kiểm soát và cân bằng.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
kiềm chế; kiểm soát và cân bằng (quyền lực)
kiềm chế; kiểm soát và cân bằng (quyền lực)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.