- 巾cân(tấm vải, khăn)
- 刂đao(dao, cắt)
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
thợ làm gốm
thợ làm gốm
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
thợ làm gốm
thợ làm gốm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.