- 尸thi(thân xác nằm, hình người)
- 巾cân(khăn vải)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng khăn vải cầm chắc như dao để chà sát, quét sạch bề mặt.
làm ngập (trang/màn hình); spam liên tục; (khẩu) lướt màn hình
Xin đừng spam.
làm ngập (trang/màn hình); spam liên tục; (khẩu) lướt màn hình
Xin đừng spam.
Dùng khăn vải cầm chắc như dao để chà sát, quét sạch bề mặt.
Dùng khăn vải cầm chắc như dao để chà sát, quét sạch bề mặt.
làm ngập (trang/màn hình); spam liên tục; (khẩu) lướt màn hình
làm ngập (trang/màn hình); spam liên tục; (khẩu) lướt màn hình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.