- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không thể dừng lại; không thể hãm lại
Xe không phanh lại được.
không thể dừng lại; không thể hãm lại
Xe không phanh lại được.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
không thể dừng lại; không thể hãm lại
không thể dừng lại; không thể hãm lại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.