- 朿thứ(gai nhọn)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
người gai góc; kẻ khó chịu, khó bảo(kế thừa)
Anh ấy là một người khó tính.
người gai góc; kẻ khó chịu, khó bảo(kế thừa)
Anh ấy là một người khó tính.
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
người gai góc; kẻ khó chịu, khó bảo
người gai góc; kẻ khó chịu, khó bảo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.