- 朿thứ(gai nhọn)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
kích thích; kích động; khiêu khích; gây hưng phấn(kế thừa)
中使人产生强烈反应或激动shǐ rén chǎnshēng qiángliè fǎnyìng huò jīdòng
Tin tức này rất kích thích.
kích thích; kích động; kích thích tố (chất gây kích ứng)(kế thừa)
中能引起身体反应或情绪变化的事物或物质néng yǐnqǐ shēntǐ fǎnyìng huò qíngxù biànhuà de shìwù huò wùzhì
Loại thuốc này có chất kích thích đối với da.
kích thích; kích động; khiêu khích; gây hưng phấn(kế thừa)
中使人产生强烈反应或激动shǐ rén chǎnshēng qiángliè fǎnyìng huò jīdòng
Tin tức này rất kích thích.
kích thích; kích động; kích thích tố (chất gây kích ứng)(kế thừa)
中能引起身体反应或情绪变化的事物或物质néng yǐnqǐ shēntǐ fǎnyìng huò qíngxù biànhuà de shìwù huò wùzhì
Loại thuốc này có chất kích thích đối với da.
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
kích thích; kích động; khiêu khích; gây hưng phấn
kích thích; kích động; khiêu khích; gây hưng phấn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.