- 朿thứ(gai nhọn)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
đâm; chọc thủng
Anh ta dùng dao đâm người đó.
đâm; chọc thủng
Anh ta dùng dao đâm người đó.
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
Dùng giáo đâm thủng như lông chim trĩ xuyên không khí, tạo nên dấu chọc戳.
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
Dùng giáo đâm thủng như lông chim trĩ xuyên không khí, tạo nên dấu chọc戳.
đâm; chọc thủng
đâm; chọc thủng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.