- 朿thứ(gai nhọn)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
dây thép gai
Khu vực này được bao quanh bởi dây thép gai.
dây thép gai
Khu vực này được bao quanh bởi dây thép gai.
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
Thép (cương) là kim loại cứng như sườn núi đá.
Hai bó sợi tơ nhỏ bện lại với nhau tạo thành sợi chỉ mảnh.
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
Thép (cương) là kim loại cứng như sườn núi đá.
Hai bó sợi tơ nhỏ bện lại với nhau tạo thành sợi chỉ mảnh.
dây thép gai
dây thép gai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.