- 亥hợi(can chi thứ mười hai (con lợn))
- 刂đao(dao, lưỡi dao)
Dùng dao khắc lên bề mặt tạo ra dấu vết sâu sắc.
cảm xúc sáo rỗng; xúc động giả tạo do ảnh hưởng của điều kiện xã hội (theo nghĩa của Milan Kundera); kitsch
Bộ phim này tràn ngập sự kitsch.
cảm xúc sáo rỗng; xúc động giả tạo do ảnh hưởng của điều kiện xã hội (theo nghĩa của Milan Kundera); kitsch
Bộ phim này tràn ngập sự kitsch.
Dùng dao khắc lên bề mặt tạo ra dấu vết sâu sắc.
Dùng dao khắc lên bề mặt tạo ra dấu vết sâu sắc.
cảm xúc sáo rỗng; xúc động giả tạo do ảnh hưởng của điều kiện xã hội (theo nghĩa của Milan Kundera); kitsch
cảm xúc sáo rỗng; xúc động giả tạo do ảnh hưởng của điều kiện xã hội (theo nghĩa của Milan Kundera); kitsch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.