- 弟đệ(em trai; gợi âm 'đế/thế')
- 刂đao(dao (bộ đao))
Dùng dao cạo đầu em trai cho gọn gàng.
lệnh cạo đầu để đuôi sam (lệnh của nhà Thanh năm 1646 bắt đàn ông cạo đầu chừa đuôi sam)
Thế phát lệnh là chính sách của nhà Thanh.
lệnh cạo đầu để đuôi sam (lệnh của nhà Thanh năm 1646 bắt đàn ông cạo đầu chừa đuôi sam)
Thế phát lệnh là chính sách của nhà Thanh.
Dùng dao cạo đầu em trai cho gọn gàng.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
Dùng dao cạo đầu em trai cho gọn gàng.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
lệnh cạo đầu để đuôi sam (lệnh của nhà Thanh năm 1646 bắt đàn ông cạo đầu chừa đuôi sam)
lệnh cạo đầu để đuôi sam (lệnh của nhà Thanh năm 1646 bắt đàn ông cạo đầu chừa đuôi sam)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.