- 肖tiêu(nhỏ bé, giống nhau)
- 刂đao(dao)
Dùng dao gọt nhỏ dần vật thể, như bào mỏng từng lớp một.
cú chặt bóng (trong bóng bàn); đánh xoáy cắt
Anh ấy giao bóng rất giỏi.
cắt gọt; gia công cắt gọt
Anh ấy cắt bóng rất tốt.
cú chặt bóng (trong bóng bàn); đánh xoáy cắt
Anh ấy giao bóng rất giỏi.
cắt gọt; gia công cắt gọt
Anh ấy cắt bóng rất tốt.
Dùng dao gọt nhỏ dần vật thể, như bào mỏng từng lớp một.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
Dùng dao gọt nhỏ dần vật thể, như bào mỏng từng lớp một.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
cú chặt bóng (trong bóng bàn); đánh xoáy cắt
cú chặt bóng (trong bóng bàn); đánh xoáy cắt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.