- 肖tiêu(nhỏ bé, giống nhau)
- 刂đao(dao)
Dùng dao gọt nhỏ dần vật thể, như bào mỏng từng lớp một.
bãi chức; cách chức (thời xưa)
Ông ấy bị tước chức rồi.
bãi chức; cách chức (thời xưa)
Ông ấy bị tước chức rồi.
Dùng dao gọt nhỏ dần vật thể, như bào mỏng từng lớp một.
Dùng dao gọt nhỏ dần vật thể, như bào mỏng từng lớp một.
bãi chức; cách chức (thời xưa)
bãi chức; cách chức (thời xưa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.