- 刖nguyệt(chặt chân (hình phạt))
- 丷bát(hai nét chỉ bước tiến)
- 一nhất(một, nền tảng)
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
sân trước; tiền đình (tai trong)
Sân trước nhà chúng tôi rất đẹp.
tiền đình (sân trước; (giải phẫu) tiền đình tai)
Tiền đình là một phần của tai.
sân trước; tiền đình (tai trong)
Sân trước nhà chúng tôi rất đẹp.
tiền đình (sân trước; (giải phẫu) tiền đình tai)
Tiền đình là một phần của tai.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
sân trước; tiền đình (tai trong)
sân trước; tiền đình (tai trong)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.