- 刖nguyệt(chặt chân (hình phạt))
- 丷bát(hai nét chỉ bước tiến)
- 一nhất(một, nền tảng)
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
hành lang phía trước; hiên trước
Có một cái ghế trên hiên trước.
hành lang phía trước; hiên trước
Có một cái ghế trên hiên trước.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
hành lang phía trước; hiên trước
hành lang phía trước; hiên trước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.