- 刖nguyệt(chặt chân (hình phạt))
- 丷bát(hai nét chỉ bước tiến)
- 一nhất(một, nền tảng)
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
cánh xuôi về phía trước (trên máy bay phản lực)
Máy bay cánh cụp về phía trước trông rất đặc biệt.
cánh xuôi về phía trước (trên máy bay phản lực)
Máy bay cánh cụp về phía trước trông rất đặc biệt.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
cánh xuôi về phía trước (trên máy bay phản lực)
cánh xuôi về phía trước (trên máy bay phản lực)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.