- 刖nguyệt(chặt chân (hình phạt))
- 丷bát(hai nét chỉ bước tiến)
- 一nhất(một, nền tảng)
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
kiếp trước; tiền kiếp
Anh ấy tin vào kiếp trước.
kiếp trước; tiền kiếp
Anh ấy tin vào tiền kiếp.
kiếp trước; tiền kiếp
Anh ấy tin vào kiếp trước.
kiếp trước; tiền kiếp
Anh ấy tin vào tiền kiếp.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
kiếp trước; tiền kiếp
kiếp trước; tiền kiếp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.