- 刖nguyệt(chặt chân (hình phạt))
- 丷bát(hai nét chỉ bước tiến)
- 一nhất(một, nền tảng)
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
bạn trai cũ
中曾经交往过的男性朋友cénjīng jiāowǎng guò de nánxìng péngyou
Tôi không muốn gặp lại bạn trai cũ của mình nữa.
bạn trai cũ
中曾经交往过的男性朋友cénjīng jiāowǎng guò de nánxìng péngyou
Tôi không muốn gặp lại bạn trai cũ của mình nữa.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
bạn trai cũ
bạn trai cũ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.