- 刖nguyệt(chặt chân (hình phạt))
- 丷bát(hai nét chỉ bước tiến)
- 一nhất(một, nền tảng)
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
vỏ não trước trán (PFC)
Vỏ não trước trán là một phần của não.
vỏ não trước trán (PFC)
Vỏ não trước trán là một phần của não.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
vỏ não trước trán (PFC)
vỏ não trước trán (PFC)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.