- 佥thiêm(đều, tất cả)
- 刂đao(dao, lưỡi kiếm)
Thanh kiếm là lưỡi dao dài mà mọi người đều biết đến.
cây sisal; gai dứa (Agave sisalana)
Cây kiếm ma là một loại cây trồng kinh tế quan trọng.
cây sisal; gai dứa (Agave sisalana)
Cây kiếm ma là một loại cây trồng kinh tế quan trọng.
Thanh kiếm là lưỡi dao dài mà mọi người đều biết đến.
Cây gai dầu (麻) được trồng và phơi dưới mái hiên như một khu rừng nhỏ.
Thanh kiếm là lưỡi dao dài mà mọi người đều biết đến.
Cây gai dầu (麻) được trồng và phơi dưới mái hiên như một khu rừng nhỏ.
cây sisal; gai dứa (Agave sisalana)
cây sisal; gai dứa (Agave sisalana)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.