- ⺼nhục(thịt, cơ quan cơ thể)
- 干can(can thiệp, khô)
Gan (肝) là cơ quan trong cơ thể, đọc gần giống 'can' như chữ 干.
mổ gan vắt mật (hoàn toàn thành thật, hết lòng) [thành ngữ]
Anh ấy đã kể cho tôi nghe kinh nghiệm của mình một cách chân thành.
mổ gan vắt mật (hoàn toàn thành thật, hết lòng) [thành ngữ]
Anh ấy đã kể cho tôi nghe kinh nghiệm của mình một cách chân thành.
Gan (肝) là cơ quan trong cơ thể, đọc gần giống 'can' như chữ 干.
Mật (gan mật) là bộ phận trong cơ thể, phát âm gần với 旦 (đán).
Gan (肝) là cơ quan trong cơ thể, đọc gần giống 'can' như chữ 干.
Mật (gan mật) là bộ phận trong cơ thể, phát âm gần với 旦 (đán).
mổ gan vắt mật (hoàn toàn thành thật, hết lòng) [thành ngữ]
mổ gan vắt mật (hoàn toàn thành thật, hết lòng) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.