- 亠đầu(nóc, phần trên)
- 丷bát(hai nét nhỏ, chồi mầm)
- 厂hán(vách đá, nơi sản xuất)
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
phẫu thuật mổ lấy thai; phẫu thuật sinh mổ
Cô ấy đã phẫu thuật mổ lấy thai.
phẫu thuật mổ lấy thai; phẫu thuật sinh mổ
Cô ấy đã phẫu thuật mổ lấy thai.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
phẫu thuật mổ lấy thai; phẫu thuật sinh mổ
phẫu thuật mổ lấy thai; phẫu thuật sinh mổ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.