- 角giác(sừng (động vật))
- 刀đao(dao, lưỡi dao)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
sơ đồ cắt lát; hình vẽ mặt cắt
Đây là một sơ đồ cắt.
sơ đồ cắt lát; hình vẽ mặt cắt
Đây là một sơ đồ cắt.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
sơ đồ cắt lát; hình vẽ mặt cắt
sơ đồ cắt lát; hình vẽ mặt cắt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.