- 彔lục(chạm khắc, lấy ra)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao khắc lột từng lớp vỏ ra khỏi vật thể.
tỉ lệ bóc đất trên quặng khai thác
Tỷ lệ bóc tách quặng của mỏ này rất cao.
tỷ lệ bóc đất; hệ số bóc
Tỷ lệ bóc tách của mỏ này rất cao.
tỉ lệ bóc đất trên quặng khai thác
Tỷ lệ bóc tách quặng của mỏ này rất cao.
tỷ lệ bóc đất; hệ số bóc
Tỷ lệ bóc tách của mỏ này rất cao.
Dùng dao khắc lột từng lớp vỏ ra khỏi vật thể.
Vùng đất được ban cấp để thu hoạch hoa màu chính là thái ấp của quý tộc.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Dùng dao khắc lột từng lớp vỏ ra khỏi vật thể.
Vùng đất được ban cấp để thu hoạch hoa màu chính là thái ấp của quý tộc.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
tỉ lệ bóc đất trên quặng khai thác
tỉ lệ bóc đất trên quặng khai thác
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.