- 居cư(ở, cư trú)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
làng kịch; giới sân khấu
Anh ấy rất nổi tiếng trong giới kịch.
làng kịch; giới sân khấu
làng kịch; giới sân khấu
Anh ấy rất nổi tiếng trong giới kịch.
làng kịch; giới sân khấu
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
Đàn tế là nền đất cao đắp lên, vang lên như mây trời.
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
Đàn tế là nền đất cao đắp lên, vang lên như mây trời.
làng kịch; giới sân khấu
làng kịch; giới sân khấu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.