- 居cư(ở, cư trú)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
đoàn kịch; nhóm kịch
Cô ấy đã tham gia công ty kịch.
đoàn kịch; nhóm kịch
Cô ấy đã tham gia công ty kịch.
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
Thờ thần đất là nghi lễ gốc rễ của cộng đồng xã hội.
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
Thờ thần đất là nghi lễ gốc rễ của cộng đồng xã hội.
đoàn kịch; nhóm kịch
đoàn kịch; nhóm kịch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.