- 乘thừa(cưỡi, nhân lên)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao cắt bớt sau khi nhân lên, phần còn lại chính là số dư thừa.
giá trị thặng dư (kinh tế học)
Giá trị thặng dư là bản chất của bóc lột tư bản chủ nghĩa.
giá trị thặng dư (kinh tế học)
Giá trị thặng dư là bản chất của bóc lột tư bản chủ nghĩa.
Dùng dao cắt bớt sau khi nhân lên, phần còn lại chính là số dư thừa.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
Giá cả do người trung gian đứng ra định đoạt giữa hai bên mua bán.
Giá trị của một người được đo bằng sự thẳng thắn và trung thực của họ.
Dùng dao cắt bớt sau khi nhân lên, phần còn lại chính là số dư thừa.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
Giá cả do người trung gian đứng ra định đoạt giữa hai bên mua bán.
Giá trị của một người được đo bằng sự thẳng thắn và trung thực của họ.
giá trị thặng dư (kinh tế học)
giá trị thặng dư (kinh tế học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.