- 前tiền(phía trước, tiến lên)
- 刀đao(dao, lưỡi cắt)
Dùng dao cắt thẳng phía trước để cắt xén vải vóc.
lực cắt; lực trượt
Lực cắt là lực bên trong của vật thể.
lực cắt; lực trượt
lực cắt; lực trượt
Lực cắt là lực bên trong của vật thể.
lực cắt; lực trượt
Dùng dao cắt thẳng phía trước để cắt xén vải vóc.
Dùng dao chém bảy nhát để cắt đứt mọi thứ.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Dùng dao cắt thẳng phía trước để cắt xén vải vóc.
Dùng dao chém bảy nhát để cắt đứt mọi thứ.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
lực cắt; lực trượt
lực cắt; lực trượt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.