- 前tiền(phía trước, tiến lên)
- 刀đao(dao, lưỡi cắt)
Dùng dao cắt thẳng phía trước để cắt xén vải vóc.
bảng tạm; clipboard (tin học)
Vui lòng sao chép văn bản vào bảng tạm.
bảng tạm; clipboard (tin học)
Vui lòng sao chép văn bản vào bảng tạm.
Dùng dao cắt thẳng phía trước để cắt xén vải vóc.
Dùng dao chém bảy nhát để cắt đứt mọi thứ.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
Dùng dao cắt thẳng phía trước để cắt xén vải vóc.
Dùng dao chém bảy nhát để cắt đứt mọi thứ.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
bảng tạm; clipboard (tin học)
bảng tạm; clipboard (tin học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.