- 前tiền(phía trước, tiến lên)
- 刀đao(dao, lưỡi cắt)
Dùng dao cắt thẳng phía trước để cắt xén vải vóc.
cắt thành; cắt ra thành
Xin hãy cắt giấy thành những mảnh nhỏ.
cắt thành; cắt ra thành
Xin hãy cắt giấy thành những mảnh nhỏ.
Dùng dao cắt thẳng phía trước để cắt xén vải vóc.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
Dùng dao cắt thẳng phía trước để cắt xén vải vóc.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
cắt thành; cắt ra thành
cắt thành; cắt ra thành
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.