- 前tiền(phía trước, tiến lên)
- 刀đao(dao, lưỡi cắt)
Dùng dao cắt thẳng phía trước để cắt xén vải vóc.
phức hợp cắt nối (spliceosome) (di truyền học)
Thể cắt nối là một phức hợp trong nhân tế bào.
phức hợp cắt nối (spliceosome) (di truyền học)
Thể cắt nối là một phức hợp trong nhân tế bào.
Dùng dao cắt thẳng phía trước để cắt xén vải vóc.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Dùng dao cắt thẳng phía trước để cắt xén vải vóc.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
phức hợp cắt nối (spliceosome) (di truyền học)
phức hợp cắt nối (spliceosome) (di truyền học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.