- 畐phức(đầy tràn, phong phú)
- 刂đao(dao (dạng bên phải))
Dùng dao chia cắt phần đầy tràn thành phần phụ, phó bên cạnh.
cấp phó tỉnh (đơn vị hành chính trực thuộc trung ương nhưng dưới cấp tỉnh)
Thành phố này là thành phố cấp phó tỉnh.
cấp phó tỉnh (đơn vị hành chính trực thuộc trung ương nhưng dưới cấp tỉnh)
Thành phố này là thành phố cấp phó tỉnh.
Dùng dao chia cắt phần đầy tràn thành phần phụ, phó bên cạnh.
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
Cấp bậc như sợi tơ nối tiếp nhau, từng bước đạt tới tầm cao hơn.
Dùng dao chia cắt phần đầy tràn thành phần phụ, phó bên cạnh.
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
Cấp bậc như sợi tơ nối tiếp nhau, từng bước đạt tới tầm cao hơn.
cấp phó tỉnh (đơn vị hành chính trực thuộc trung ương nhưng dưới cấp tỉnh)
cấp phó tỉnh (đơn vị hành chính trực thuộc trung ương nhưng dưới cấp tỉnh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.