- 害hại(gây tổn hại)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao cắt đứt thứ gây hại, đó là hành động cắt xẻ.
cắt bỏ; cắt đi
Anh ấy đã cắt một miếng thịt.
cắt bỏ; cắt đi
Anh ấy đã cắt một miếng thịt.
Dùng dao cắt đứt thứ gây hại, đó là hành động cắt xẻ.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Dùng dao cắt đứt thứ gây hại, đó là hành động cắt xẻ.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
cắt bỏ; cắt đi
cắt bỏ; cắt đi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.