- 害hại(gây tổn hại)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao cắt đứt thứ gây hại, đó là hành động cắt xẻ.
cắt áo đoạn nghĩa (tuyệt giao với bạn thề) [thành ngữ]
cắt áo đoạn tình; cắt đứt nghĩa bạn bè [thành ngữ]
Anh ấy đã cắt đứt tình nghĩa, không còn là bạn của tôi nữa.
cắt áo đoạn nghĩa (tuyệt giao với bạn thề) [thành ngữ]
cắt áo đoạn tình; cắt đứt nghĩa bạn bè [thành ngữ]
Anh ấy đã cắt đứt tình nghĩa, không còn là bạn của tôi nữa.
Dùng dao cắt đứt thứ gây hại, đó là hành động cắt xẻ.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Dùng dao cắt đứt thứ gây hại, đó là hành động cắt xẻ.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
cắt áo đoạn nghĩa (tuyệt giao với bạn thề) [thành ngữ]
cắt áo đoạn nghĩa (tuyệt giao với bạn thề) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.