- 力lực(sức mạnh, cơ bắp (tượng hình))
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
sức mạnh vô song [thành ngữ]
Anh ấy có sức mạnh vô song, một mình có thể di chuyển tảng đá lớn đó.
sức mạnh vô song [thành ngữ]
Anh ấy có sức mạnh vô song, một mình có thể di chuyển tảng đá lớn đó.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
sức mạnh vô song [thành ngữ]
sức mạnh vô song [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.