- 力lực(sức mạnh, cơ bắp (tượng hình))
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
ngoài khả năng; bất lực không làm được [thành ngữ]
Việc này tôi không làm được.
ngoài khả năng; bất lực không làm được [thành ngữ]
Việc này tôi không làm được.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Bàn tay vươn ra chộp lấy người đang chạy — ý nghĩa là đuổi kịp, đến nơi.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Bàn tay vươn ra chộp lấy người đang chạy — ý nghĩa là đuổi kịp, đến nơi.
ngoài khả năng; bất lực không làm được [thành ngữ]
ngoài khả năng; bất lực không làm được [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.