- 力lực(sức mạnh, cơ bắp (tượng hình))
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
trong khả năng của mình; tùy sức mà làm [thành ngữ]
Tôi sẽ giúp bạn hết sức có thể.
trong khả năng của mình; tận sức mình có thể [thành ngữ]
Anh ấy sẽ làm những việc trong khả năng của mình.
trong khả năng của mình; tùy sức mà làm [thành ngữ]
Tôi sẽ giúp bạn hết sức có thể.
trong khả năng của mình; tận sức mình có thể [thành ngữ]
Anh ấy sẽ làm những việc trong khả năng của mình.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Con gấu dùng thân thịt và đôi chân mạnh mẽ của nó thể hiện sức 'năng lực' phi thường.
Bàn tay vươn ra chộp lấy người đang chạy — ý nghĩa là đuổi kịp, đến nơi.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Con gấu dùng thân thịt và đôi chân mạnh mẽ của nó thể hiện sức 'năng lực' phi thường.
Bàn tay vươn ra chộp lấy người đang chạy — ý nghĩa là đuổi kịp, đến nơi.
trong khả năng của mình; tùy sức mà làm [thành ngữ]
trong khả năng của mình; tùy sức mà làm [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.