- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
thêm đá (vào đồ uống)
Làm ơn cho tôi thêm đá.
thêm đá; có đá
ướp lạnh; làm lạnh bằng đá
thêm đá (vào đồ uống)
Làm ơn cho tôi thêm đá.
thêm đá; có đá
ướp lạnh; làm lạnh bằng đá
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Băng chính là nước bị đóng cứng lại vì lạnh giá.
Tảng đất bị cắt rời ra thành từng khối riêng biệt.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Băng chính là nước bị đóng cứng lại vì lạnh giá.
Tảng đất bị cắt rời ra thành từng khối riêng biệt.
thêm đá (vào đồ uống)
thêm đá (vào đồ uống)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.